Hàng hóa
Nhóm 10 — Thiết bị y tế
Mô tả ngắn gọn nhóm 10
Thiết bị và dụng cụ phẫu thuật, y tế, nha khoa và thú y; Chân, tay, mắt và răng giả; Kính đeo mắt, kính áp tròng, kính râm; Dụng cụ chỉnh hình; Vật liệu khâu vết thương; Thiết bị trợ giúp và trị liệu dùng cho người khuyết tật; Thiết bị xoa bóp; Thiết bị, dụng cụ và vật dụng để chăm sóc trẻ sơ sinh; Thiết bị, dụng cụ và vật dụng kích thích hoạt động tình dục.
Phạm vi tổng quan theo bảng Nice; danh mục đầy đủ nằm trong file gốc ở cuối trang.
Tiêu đề tiếng Anh
Surgical, medical, dental and veterinary apparatus and instruments; artificial limbs, eyes and teeth; spectacles, contact lenses and sunglasses; orthopaedic articles; suture materials; therapeutic and assistive devices adapted for persons with disabilities; massage apparatus; apparatus, devices and articles for nursing infants; sexual activity apparatus, devices and articles
Chú thích
Nhóm 10 chủ yếu gồm các thiết bị, dụng cụ và vật dụng phẫu thuật, y tế, nha khoa và thú y thường được dùng để chẩn đoán, điều trị hoặc cải thiện chức năng hay tình trạng của con người và động vật.
Đặc biệt bao gồm
- Băng hỗ trợ, băng chỉnh hình;
- Quần áo đặc biệt dùng cho mục đích y tế, ví dụ, quần áo có tác dụng ép chặt, nén chặt, tất chân/băng chân cho người bị giãn tĩnh mạch, áo bó (dùng cho người không kiểm soát được hành vi có hai ống tay dài để buộc tay lại), đồ đi chân chỉnh hình;
- Thiết bị, dụng cụ và vật dụng dùng cho kinh nguyệt, tránh thai và sinh đẻ, ví dụ, cốc nguyệt san, vòng petxe, bao cao su, nệm cho việc sinh nở, kẹp foóc-xép dùng trong sản khoa;
- Thiết bị và đồ dùng trị liệu và bộ phận giả dùng để cấy ghép làm từ vật liệu nhân tạo hoặc tổng hợp, ví dụ, mô cấy dùng trong phẫu thuật làm từ vật liệu nhân tạo, vú nhân tạo /vú giả, máy tạo nhịp não/máy điều hòa nhịp não, dụng cụ cấy ghép tự phân hủy sinh học dùng để cố định xương.
- Đồ đạc chuyên dùng cho mục đích y tế, ví dụ, ghế bành dùng cho mục đích y tế hoặc nha khoa, đệm khí/đệm hơi dùng cho mục đích y tế, bàn phẫu thuật.
Không bao gồm
Đối chiếu nhóm được dẫn trong ngoặc.
- Vật liệu băng bó dùng trong y tế và vật thấm hút vệ sinh, ví dụ, thạch cao để băng bó, băng và gạc để băng bó vết thương, miệng đệm lót ngực dùng cho người cho con bú, bỉm cho trẻ em và cho người không tự chủ được, băng vệ sinh dạng nút dùng khi có kinh nguyệt (Nhóm 5);
- Mô cấy chứa các mô sống dùng trong phẫu thuật(Nhóm 5);
- Thuốc hút không có chất thuốc lá dùng cho mục đích y tế (Nhóm 5) và thuốc lá điện tử (Nhóm 34);
- Xe lăn dùng cho người tàn tật và xe scutơ bốn bánh (Nhóm 12);
- Bàn để xoa bóp, gối cho bé bú (Nhóm 20);
- Kính đeo mắt kiểu cách độc đáo [đồ dùng khác thường cho buổi tiệc] (Nhóm 28).
Danh mục đầy đủ
Xem đầy đủ hàng hóa thuộc nhóm 10 trong tài liệu gốc:
Bảng phân loại Nice 13-2026 gốc — PDF (mở trong thẻ mới)Cục Sở hữu trí tuệ · Phiên bản 13-2026 · Hiệu lực từ 01/01/2026. Liên kết mở tại danh mục nhóm 10.

