Hàng hóa
Nhóm 6 — Kim loại thường
Mô tả ngắn gọn nhóm 6
Kim loại thường và quặng, hợp kim của chúng; Vật liệu xây dựng bằng kim loại; Cấu kiện bằng kim loại vận chuyển được; Cáp và dây kim loại thường không dùng để dẫn điện; Hàng ngũ kim và các vật dụng nhỏ bằng kim loại; Đồ chứa đựng bằng kim loại để lưu trữ hoặc vận chuyển; Két sắt.
Phạm vi tổng quan theo bảng Nice; danh mục đầy đủ nằm trong file gốc ở cuối trang.
Tiêu đề tiếng Anh
Common metals and their alloys, ores; metal materials for building and construction; transportable buildings of metal; non electric cables and wires of common metal; small items of metal hardware; metal containers for storage or transport; safes
Chú thích
Nhóm 6 chủ yếu gồm kim loại thường chưa được gia công và được gia công một phần, bao gồm cả quặng, cũng như một số hàng hóa làm từ kim loại thường.
Đặc biệt bao gồm
- Kim loại dạng lá hoặc dạng bột dùng để gia công thêm nữa, ví dụ, kim loại dạng lá/bột dùng cho máy in 3D;
- Vật liệu xây dựng bằng kim loại, ví dụ, vật liệu bằng kim loại dùng cho ray đường sắt, đường ống và ống kim loại;
- Các vật dụng nhỏ (đồ ngũ kim) làm bằng kim loại, ví dụ, bu lông, đinh vít, đinh, bánh xe nhỏ của đồ đạc, then cài, móc cài cửa sổ;
- Kết cấu hoặc công trình xây dựng bằng kim loại vận chuyển được, ví dụ, nhà, bể bơi, lồng nhốt thú hoang dã, sân trượt băng là các hàng hóa tiền chế;
- Một số dụng cụ phân phối làm bằng kim loại, tự động hoặc không tự động, ví dụ, bộ phân phối khăn lau, dụng cụ phân phối vé/phiếu xếp hàng, dụng cụ phân phối túi đựng chất thải của chó, dụng cụ phân phối giấy vệ sinh;
- Một số hàng hóa làm từ kim loại thường chưa được xếp vào các nhóm khác theo chức năng hoặc mục đích, ví dụ, hộp đa năng bằng kim loại thường, tượng, tượng bán thân và các tác phẩm nghệ thuật bằng kim loại thường.
Không bao gồm
Đối chiếu nhóm được dẫn trong ngoặc.
- Kim loại và quặng được sử dụng như các chất hóa học trong công nghiệp hoặc trong nghiên cứu khoa học bởi các đặc tính hóa học của chúng, ví dụ, bô xít, thủy ngân, antimony, kim loại kiềm và kim loại kiềm thổ (Nhóm 1);
- Kim loại dạng lá và dạng bột dùng trong hội họa, trang trí, in và nghệ thuật (Nhóm 2);
- Một số thiết bị phân phối được phân loại theo chức năng hoặc mục đích của chúng, ví dụ, thiết bị phân phối chất lỏng dùng trong công nghiệp (Cl. 7), thiết bị đầu cuối phân phối vé, điện tử (Nhóm 9), thiết bị phân phối định liều dùng cho y tế (Nhóm 10), bộ phân phối băng dính (Nhóm 16);
- Một số hàng hóa làm từ kim loại thường được phân loại theo mục đích hoặc chức năng của chúng, ví dụ, dụng cụ cầm tay, thao tác thủ công (Nhóm 8), kẹp giấy (Nhóm 16), đồ đạc (Nhóm 20), dụng cụ nhà bếp (Nhóm 21), đồ chứa dùng trong gia đình (Nhóm 21);
- Cáp dẫn điện (Nhóm 9) và dây thừng và cáp không dùng để dẫn điện, không bằng kim loại (Nhóm 22);
- Ống dẫn là bộ phận của thiết bị vệ sinh (Nhóm 11), ống dẫn, ống và ống mềm, không bằng kim loại (Nhóm 17) và ống cứng, không bằng kim loại (Nhóm 19);
- Lồng cho vật nuôi trong nhà (Nhóm 21).
Danh mục đầy đủ
Xem đầy đủ hàng hóa thuộc nhóm 6 trong tài liệu gốc:
Bảng phân loại Nice 13-2026 gốc — PDF (mở trong thẻ mới)Cục Sở hữu trí tuệ · Phiên bản 13-2026 · Hiệu lực từ 01/01/2026. Liên kết mở tại danh mục nhóm 6.

